стенной
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của стенной
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | stennój |
| khoa học | stennoj |
| Anh | stennoy |
| Đức | stennoi |
| Việt | xtennoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
стенной
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “стенной”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)