стипендиат
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của стипендиат
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | stipendiát |
| khoa học | stipendiat |
| Anh | stipendiat |
| Đức | stipendiat |
| Việt | xtipenđiat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
стипендиат gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “стипендиат”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)