стиральный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của стиральный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | stirál'nyj |
| khoa học | stiral'nyj |
| Anh | stiralny |
| Đức | stiralny |
| Việt | xtiralny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
стиральный
- (Để) Giặt.
- стиральная машина — [cái] máy giặt
- стиральный порошок — bột giặt, bột xà phòng giặt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “стиральный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)