стихийно
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của стихийно
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | stihíjno |
| khoa học | stixijno |
| Anh | stikhino |
| Đức | stichino |
| Việt | xtikhino |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
стихийно
- (Một cách) Tự phát.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “стихийно”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)