стихотворение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của стихотворение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | stihotvorénije |
| khoa học | stixotvorenie |
| Anh | stikhotvoreniye |
| Đức | stichotworenije |
| Việt | xtikhotvoreniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
стихотворение gt
- (Bài) Thơ.
- стихотворение в прозе — [bài] thơ văn xuôi, thơ bằng văn xuôi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “стихотворение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)