Bước tới nội dung

сторожка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của сторожка
Chữ Latinh
LHQ storóžka
khoa học storožka
Anh storozhka
Đức storoschka
Việt xtorogica
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

сторожка gc

  1. (Cái) Nhà canh gác.
    лесная сторожка — nhà canh gác rừng

Tham khảo