сторожка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сторожка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | storóžka |
| khoa học | storožka |
| Anh | storozhka |
| Đức | storoschka |
| Việt | xtorogica |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
сторожка gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “сторожка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)