стратегический
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của стратегический
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | strategíčeskij |
| khoa học | strategičeskij |
| Anh | strategicheski |
| Đức | strategitscheski |
| Việt | xtrategitrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
стратегический
- (Thuộc về) Chiến lược.
- стратегическое сырьё — nguyên liệu chiến lược
- стратегическое оружие — vũ khí chiến lược
- стратегическое наступательное вооружение — vũ khí tiến công chiến lược
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “стратегический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)