страхование
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của страхование
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | strahovánije |
| khoa học | straxovanie |
| Anh | strakhovaniye |
| Đức | strachowanije |
| Việt | xtrakhovaniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
страхование gt
- (Sự, chế độ) Bảo hiểm.
- страхование жизни — [sự] bảo hiểm tính mạng, bảo hiểm sinh mệnh
- страхование имущества — [sự] bảo hiểm tài sản
- страхование от несчастных случаев — [sự] bảo hiểm tránh tai nạn
- государственное страхование — [chế độ, sự] bảo hiểm quốc gia, bảo hiểm nhà nước
- социальное страхование — [chế độ, sự] bảo hiểm xã hội
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “страхование”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)