Bước tới nội dung

студент

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của студент
Chữ Latinh
LHQ studént
khoa học student
Anh student
Đức student
Việt xtuđent
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

студент

  1. (Người) Sinh viên, học sinh đại học, lưu học sinh.
    студент-медик — sinh viên y khoa, sinh viên truờng thuốc
    студент-юрист — sinh viên luật khoa, sinh viên trường luật

Tham khảo