студент
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của студент
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | studént |
| khoa học | student |
| Anh | student |
| Đức | student |
| Việt | xtuđent |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
студент gđ
- (Người) Sinh viên, học sinh đại học, lưu học sinh.
- студент-медик — sinh viên y khoa, sinh viên truờng thuốc
- студент-юрист — sinh viên luật khoa, sinh viên trường luật
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “студент”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)