стул
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Cách viết khác
[sửa]- стулъ (stul) — ru-PRO
Cách phát âm
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]Kế thừa từ tiếng Slav Đông cổ стулъ (stulŭ), được vay mượn từ nhóm ngôn ngữ German, đôi khi là tiếng Bắc Âu cổ hoặc tiếng Hạ Đức trung đại, cuối cùng từ tiếng German nguyên thủy *stōlaz. Cùng gốc với tiếng Anh stool. Điệp thức của стол (stol).
Danh từ
[sửa]стул (stul) gđ bđv (sinh cách сту́ла, danh cách số nhiều сту́лья, sinh cách số nhiều сту́льев, giảm nhẹ сту́льчик)
- Ghế.
Biến cách
[sửa]Hậu duệ
[sửa]Từ nguyên 2
[sửa]Vay mượn nghĩa của tiếng Anh stool và/hoặc tiếng Đức Stuhl.
Danh từ
[sửa]стул (stul) gđ bđv (sinh cách сту́ла, không đếm được)
- (y học) Phân.
- Đồng nghĩa: испражне́ния (ispražnénija)
Biến cách
[sửa]Tiếng Rusyn
[sửa]Cách viết khác
[sửa]- стӱл (stül)
Từ nguyên
[sửa]Danh từ
[sửa]стул (stul) gđ
- Bàn.
Biến cách
[sửa]Biến cách của стул
| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách (номінатів) |
стул (stul) | столове (stolove) |
| sinh cách (ґенітів) |
стола (stola) | столів (stoliv) |
| dữ cách (датів) |
столови (stolovy) | столам (stolam) столім (stolim) |
| đối cách (акузатів) |
стола (stola) | столів (stoliv) |
| cách công cụ (інштрументал) |
столом (stolom) | столами (stolamy) |
| định vị cách (локал) |
столови (stolovy) | столох (stolox) столах (stolax) |
| hô cách (вокатів) |
столу (stolu) | - |
Thể loại:
- Từ 1 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Nga
- Vần:Tiếng Nga/ul
- Vần:Tiếng Nga/ul/1 âm tiết
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Nga
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy với gốc từ *steh₂- tiếng Nga
- Từ kế thừa từ tiếng Slav Đông cổ tiếng Nga
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav Đông cổ tiếng Nga
- Từ dẫn xuất từ nhóm ngôn ngữ German tiếng Nga
- Từ dẫn xuất từ tiếng Bắc Âu cổ tiếng Nga
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hạ Đức trung đại tiếng Nga
- Từ dẫn xuất từ tiếng German nguyên thủy tiếng Nga
- Điệp thức tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga
- Danh từ giống đực tiếng Nga
- Danh từ bất động vật tiếng Nga
- Danh từ giống đực tiếng Nga có thân từ cứng
- Danh từ giống đực tiếng Nga có thân từ cứng, trọng âm a
- Danh từ tiếng Nga có trọng âm a
- Danh từ tiếng Nga ending in a consonant with plural -ья
- irregular Danh từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga with irregular nominative plural
- Danh từ tiếng Nga with irregular genitive plural
- Danh từ tiếng Nga with irregular dative plural
- Danh từ tiếng Nga with irregular instrumental plural
- Danh từ tiếng Nga with irregular prepositional plural
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Nga
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga không đếm được
- ru:Y học
- Từ kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Rusyn
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Rusyn
- Mục từ tiếng Rusyn
- Danh từ tiếng Rusyn
- Danh từ giống đực tiếng Rusyn