Bước tới nội dung

ступенчатый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của ступенчатый
Chữ Latinh
LHQ stupénčatyj
khoa học stupenčatyj
Anh stupenchaty
Đức stupentschaty
Việt xtupentraty
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

ступенчатый

  1. () Nhiều bậc, nhiều bực, nhiều cấp, nhiều nấc; (о ракатах) [có] nhiều tầng.

Tham khảo