ступенька
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ступенька
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | stupén'ka |
| khoa học | stupen'ka |
| Anh | stupenka |
| Đức | stupenka |
| Việt | xtupenca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
ступенька gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ступенька”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)