суббота
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của суббота
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | subbóta |
| khoa học | subbota |
| Anh | subbota |
| Đức | subbota |
| Việt | xubbota |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
суббота gc
- (Ngày) Thứ bảy.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “суббота”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Tofa
[sửa]Chuyển tự
- Chữ Latinh: subbota
Danh từ
суббота