Bước tới nội dung

суббота

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Danh từ

суббота gc

  1. (Ngày) Thứ bảy.

Tham khảo

Tiếng Tofa

Chuyển tự

Danh từ

суббота

  1. thứ Bảy.