Bước tới nội dung

субсидия

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của субсидия
Chữ Latinh
LHQ subsídija
khoa học subsidija
Anh subsidiya
Đức subsidija
Việt xubxiđiia
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

субсидия gc

  1. (Khoản, món, tiền) Phụ cấp, trợ cấp, cấp phí, tài trợ.

Tham khảo