субъективный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của субъективный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sub-jektívnyj |
| khoa học | sub"ektivnyj |
| Anh | subyektivny |
| Đức | subjektiwny |
| Việt | xubiectivny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
субъективный
- Chủ quan.
- субъективный фактор в истории — nhân tố chủ quan trong lịch sử
- субъективная сторона преступления — mặt chủ quan của tội phạm
- субъективное мнение — ý kiến chủ quan (cá nhân), ý riêng
- субъективный идеализм — филос. — chủ nghĩa duy tâm chủ quan
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “субъективный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)