судовой
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của судовой
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sudovój |
| khoa học | sudovoj |
| Anh | sudovoy |
| Đức | sudowoi |
| Việt | xuđovoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
судовой
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “судовой”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)