судоремонтный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của судоремонтный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sudoremóntnyj |
| khoa học | sudoremontnyj |
| Anh | sudoremontny |
| Đức | sudoremontny |
| Việt | xuđoremontny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
судоремонтный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “судоремонтный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)