схематичность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của схематичность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | shematíčnost' |
| khoa học | sxematičnost' |
| Anh | skhematichnost |
| Đức | schematitschnost |
| Việt | xkhematitrnoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
схематичность gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “схематичность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)