схематичный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của схематичный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | shematíčnyj |
| khoa học | sxematičnyj |
| Anh | skhematichny |
| Đức | schematitschny |
| Việt | xkhematitrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
схематичный
- Xem схематический 2.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “схематичный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)