Bước tới nội dung

сходный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của сходный
Chữ Latinh
LHQ shódnyj
khoa học sxodnyj
Anh skhodny
Đức schodny
Việt xkhođny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

сходный

  1. (похожий) giống, giống nhau, tương đồng, tương tự.
    сходная черта — nét giống nhau, đặc điểm tương đồng
  2. (thông tục) (подходящий) vừa phải, phải chăng.
    купить что-л. по сходныйой цене — mua cái gì với giá phải chăng

Tham khảo