съездить
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của съездить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | s-jézdit' |
| khoa học | s"ezdit' |
| Anh | syezdit |
| Đức | sjesdit |
| Việt | xiedđit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
съездить chưa h.thành
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “съездить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)