съездовский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của съездовский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | s-jézdovskij |
| khoa học | s"ezdovskij |
| Anh | syezdovski |
| Đức | sjesdowski |
| Việt | xiedđovxki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
съездовский (thông tục)
- (Thuộc về) Đại hội.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “съездовский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)