сыновний
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сыновний
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | synóvnij |
| khoa học | synovnij |
| Anh | synovni |
| Đức | synowni |
| Việt | xynovni |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
сыновний
- (Thuộc về) Con trai.
- сыновнийяя привязанность — lòng hiếu thảo của con trai
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “сыновний”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)