сырьевой
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сырьевой
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | syr'evój |
| khoa học | syr'evoj |
| Anh | syrevoy |
| Đức | syrewoi |
| Việt | xyrevoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
сырьевой
- (Thuộc về) Nguyên liệu.
- сырьевые ресурсы — nguồn dự trữ nguyên liệu
- сырьевая база — cơ sở nguyên liệu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “сырьевой”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)