сёги
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Nhật 将棋 (しょうぎ, shōgi).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]сёги (sjógi) gc bđv sn (không biến cách)

Được vay mượn từ tiếng Nhật 将棋 (しょうぎ, shōgi).
сёги (sjógi) gc bđv sn (không biến cách)