Bước tới nội dung

сёги

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]
Wikipedia tiếng Nga có bài viết về:

Từ nguyên

[sửa]

Được vay mượn từ tiếng Nhật 将棋 (しょうぎ, shōgi).

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

сёги (sjógi) gc bđv sn (không biến cách)

  1. Cờ tướng Nhật Bản.