талый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của талый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | tályj |
| khoa học | talyj |
| Anh | taly |
| Đức | taly |
| Việt | taly |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
талый
- (оттаявший) [đã] tan.
- талый снег — tuyết [đã] tan
- :
- талая вода — nước tuyết tan
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “талый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)