твёрдость

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

твёрдость gc

  1. (физ.) [độ] cứng, rắn.
  2. (решительность) [tính, lòng] kiên quyết, cương quyết
  3. (стойкость) [tính, lòng] kiên định.
    твёрдость духа — tinh thần kiên định
    проявить твёрдость в чём-л. — thể hiện lòng kiên quyết (cương quyết) trong việc gì

Tham khảo[sửa]