телевизионный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của телевизионный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | televiziónnyj |
| khoa học | televizionnyj |
| Anh | televizionny |
| Đức | telewisionny |
| Việt | televidionny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
телевизионный
- (Để) Vô tuyến truyền hình, truyền hình.
- телевизионный приёмник — [cái] máy thu hình, mày thu truyền hình, ti-vi, TV
- телевизионная антенна — ăng ten vô tuyến truyền hình, ăng ten thu hình
- телевизионная передача — [sự, buổi] vô tuyến truyền hình, truyền hình
- телевизионный центр — trung tâm [vô tuyến] truyền hình, đài [vô tuyến] truyền hình
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “телевизионный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)