телескоп
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của телескоп
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | teleskóp |
| khoa học | teleskop |
| Anh | teleskop |
| Đức | teleskop |
| Việt | telexcop |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
телескоп gđ
- (Cái) Kính viễn vọng, kính thiên văn, viễn kính, kính thiên lý, thiên lý kính.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “телескоп”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)