Bước tới nội dung

телёнок

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Danh từ

[sửa]

Bản mẫu:rus-noun-m-10 телёнок

  1. (Con) , non; (детёныш оленя) [con] hươu con, hươu non; (детёныш лося) [con] nai con, nai con.
  2. .
    он как телёнок — nó ngây ngô quá
    куда Макар телят не гонял погов. — rất xa, xa lăng lắc, xa lắc xa lơ, xa tít mù tắt

Tham khảo

[sửa]