тет-а-тет
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của тет-а-тет
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | tetatét |
| khoa học | tet-a-tet |
| Anh | tetatet |
| Đức | tetatet |
| Việt | tetatet |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
тет-а-тет
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “тет-а-тет”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)