тождественность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của тождественность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | toždéstvennost' |
| khoa học | toždestvennost' |
| Anh | tozhdestvennost |
| Đức | toschdestwennost |
| Việt | togiđextvennoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]тождественность gc
- (Tính, sự) Đồng nhất, giống hệt, tương đồng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “тождественность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)