тождество

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

тождество gt

  1. (Sự) Đồng nhất, giống hệt, tương đồng.
  2. (мат.) [sự] đồng nhất.

Tham khảo[sửa]