толстый

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

толстый

  1. To, dày; (о материале тж. ) thô.
    толстое дерево — cây to
    толстая книга — quyển sách dày (dày cộm, dày cộp)
    толстые нитки — chỉ thô, chỉ to
  2. (о человеке) béo mập, mập mạp, béo múp, béo phị, béo quay, béo ú, phì nộn, phục phịch
  3. (о ребёнке) múp míp, mũm mĩm
  4. (о частях тела) dày, to, béo lẳn
  5. (о щеках) phính.
    толстые губы — [đôi] môi dày
    толстый журнал — [tờ] nguyệt san
    толстая кишкаанат. — ruột già, đại tràng

Tham khảo[sửa]