Bước tới nội dung

томат

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

томат

  1. (помидор) [cây] cà chua ( Lycopersicum esculentum).
  2. (паста) bột cà chua, nước xốt cà chua.

Tham khảo