тонкорунный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của тонкорунный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | tonkorúnnyj |
| khoa học | tonkorunnyj |
| Anh | tonkorunny |
| Đức | tonkorunny |
| Việt | toncorunny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
тонкорунный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “тонкорунный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)