топать

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

топать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: топнуть) ‚(Т)

  1. Giậm [chân].
    топать ногами — giậm chân
  2. (при ходьбе, танцах и т. п. ) nện, dận.
    топать каблуками — dận (nện) gót giày

Tham khảo[sửa]