Bước tới nội dung

топорный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của топорный
Chữ Latinh
LHQ topórnyj
khoa học topornyj
Anh toporny
Đức toporny
Việt toporny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

топорный

  1. (Thuộc về) Rìu.
  2. (грубый, неуклюжий) thô, thô kệch, vụng về
  3. (о человек тж. ) cục mịch, cục kịch.
    топорная работа — vật làm ra (cách gia công) thô kệch

Tham khảo