Bước tới nội dung

топот

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của топот
Chữ Latinh
LHQ tópot
khoa học topot
Anh topot
Đức topot
Việt topot
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

топот

  1. (Tiếng) Giậm chân, guốc khuya, giày nện, rầm rập, thình thịch, lóc cóc.
    конский топот — tiếng vó ngựa lóc cóc

Tham khảo