топот

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

топот

  1. (Tiếng) Giậm chân, guốc khuya, giày nện, rầm rập, thình thịch, lóc cóc.
    конский топот — tiếng vó ngựa lóc cóc

Tham khảo[sửa]