топь

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

топь gc

  1. Chỗ lầy, bãi lầy, đất lầy.

Tham khảo[sửa]