Bước tới nội dung

bãi

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
ɓaʔaj˧˥ɓaːj˧˩˨ɓaːj˨˩˦
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ɓa̰ːj˩˧ɓaːj˧˩ɓa̰ːj˨˨

Chữ Nôm

[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

Từ tương tự

[sửa]

Danh từ

[sửa]

bãi

  1. Khoảng đất bồi ven sông, ven biển hoặc nổi lên ở giữa dòng nước lớn.
    Bãi phù sa.
    Bãi biển.
    Ở đất bãi.
    Bãi dâu — bãi trồng dâu
  2. Khoảng đất rộng rãi và thường là bằng phẳng, quang đãng, có một đặc điểm riêng nào đó.
    Bãi sa mạc.
    Bãi tha ma.
    Bãi mìn (bãi cài mìn).
    Bãi chiến trường (nơi quân hai bên đánh nhau).
  3. Đống chất bẩn nhỏ, thường lỏng hoặc sền sệt, do cơ thể thải ra.
    Bãi phân.
    Bãi cốt trầu.
  4. (Id.) Bãi thải; dùng (kng.) để chỉ đồ đạc , đã thải loại.
    Xe bãi.
    Đồ bãi (đồ cũ).

Dịch

[sửa]
Khoảng đất bồi ven sông, ven biển hoặc nổi lên ở giữa dòng nước lờn.
Khoảng đất rộng rãi và thường là bằng phẳng, quang đãng, có một đặc điểm riêng nào đó.
Đống chất bẩn nhỏ, thường lỏng hoặc sền sệt, do cơ thể thải ra.
Bãi thải dùng để chỉ đồ đạc cũ, đã thải loại.

Động từ

[sửa]

bãi

  1. (Kết hợp hạn chế) . Xong, hết một buổi làm việc gì; tan.
    Bãi chầu.
    Trống bãi học.
  2. () . Bỏ đi, thôi không dùng hoặc không thi hành nữa.
    Bãi một viên quan.
    Bãi sưu thuế.

Dịch

[sửa]
Xong, hết một buổi làm việc gì, tan.
Bỏ đi, thôi không dùng hoặc không thi hành nữa.

Tham khảo

[sửa]