Bước tới nội dung

торгово-промышленный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

торго́вый (torgóvyj) + -о- (-o-) + промы́шленный (promýšlennyj)

Cách phát âm

[sửa]

Tính từ

[sửa]

торго́во-промы́шленный (torgóvo-promýšlennyj)

  1. (tính từ quan hệ) Thuộc về công thương nghiệp, công nghiệpthương nghiệp.

Biến cách

[sửa]

Từ liên hệ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]