тошнить

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

тошнить Thể chưa hoàn thành

  1. безл. — buồn nôn, buồn mửa, lợm giọng, lờm lợm, lợm
    меня тошнитьит — tôi buồn nôn (buồn mửa)
    безл. перен. (thông tục) — lợm, buồn nôn, phát nôn, phát lợm, làm... ghê tởm
    меня тошнитьит от этого — điều đó làm tôi lợm quá, việc ấy làm tôi phát nôn lên được

Tham khảo[sửa]