травоядный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của травоядный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | travojádnyj |
| khoa học | travojadnyj |
| Anh | travoyadny |
| Đức | trawojadny |
| Việt | travoiađny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
травоядный (зоол.)
- Ăn cỏ.
- травоядное живодное — động vật ăn cỏ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “травоядный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)