трактат

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

трактат

  1. (соченение) [bản, tập, bài] luận văn.
  2. (дип.) (договор) [bản] điều ước, công ước.

Tham khảo[sửa]