транзитный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của транзитный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | tranzítnyj |
| khoa học | tranzitnyj |
| Anh | tranzitny |
| Đức | transitny |
| Việt | tranditny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
транзитный
- (Thuộc về) Vận chuyển qua, quá cảnh, thông quá.
- транзитная виза — thị thực quá cảnh
- транзитные страны — những nước được quyền vận chuyển qua
- транзитные перевозки — [sự] vận chuyển theo lối thông quá
- транзитный билет — vé hành khách thông quá, vé tăng-dít
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “транзитный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)