Bước tới nội dung

трансцендентный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

[sửa]

трансцендентный (филос.)

  1. Siêu nghiệm, siêu tuyệt, siêu việt.

Tham khảo

[sửa]