трапеция
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của трапеция | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | trapécija |
| khoa học | trapecija |
| Anh | trapetsiya |
| Đức | trapezija |
| Việt | trapetxiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
трапеция gc
- (Мат.) Hình thang.
- (Спорт.) [cái] thang dóng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “трапеция”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)