Bước tới nội dung

трапеция

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

трапеция gc

  1. (мат.) Hình thang.
  2. (спорт.) [cái] thang dóng.

Tham khảo