Bước tới nội dung

трибунал

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của трибунал
Chữ Latinh
LHQ tribunál
khoa học tribunal
Anh tribunal
Đức tribunal
Việt tribunal
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

трибунал

  1. Tòa án.
    военный трибунал — tòa án quân sự

Tham khảo