тринадцать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của тринадцать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | trinádcat' |
| khoa học | trinadcat' |
| Anh | trinadtsat |
| Đức | trinadzat |
| Việt | trinađtxat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Số từ
тринадцать (,(скл. как ж. 8a ))
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “тринадцать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)